← ← Từ vựng A–Z

metal

US /ˈmɛtəl/

noun Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

kim loại

Ví dụ

The factory produces metal parts for the car industry.

Nhà máy sản xuất các bộ phận kim loại cho ngành ô tô.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
metal gốc
Động từVerb
metal gốc
Tính từAdj
metal gốc metallic
Trạng từAdv
—

Collocations

  • Dễ scrap metal
    kim loại phế liệu thu gom
  • Trung precision sheet metal fabrication
    gia công kim loại tấm với độ chính xác cao
  • Khó heavy metal contamination in industrial runoff
    nhiễm độc kim loại nặng trong nước thải công nghiệp
  • Cực khó put pedal to the metal to beat target
    nhấn hết ga dốc cạn sức lực để vượt chỉ tiêu
Báo lỗi