← ← Từ vựng A–Z

merger

US /ˈmɝdʒɚ/

noun Cốt lõi · B1 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

sự sáp nhập (công ty)

Ví dụ

The merger of the two firms was announced on Monday.

Việc sáp nhập hai công ty đã được công bố vào thứ Hai.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
merger gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • amalgamationsự hợp nhất doanh nghiệp
  • consolidationsự củng cố liên hiệp
  • unificationsự thống nhất hợp nhất

Collocations

  • Dễ business merger
    thương vụ sáp nhập kinh doanh
  • Trung announce a corporate merger deal
    công bố thỏa thuận sáp nhập doanh nghiệp
  • Khó antitrust scrutiny of proposed cross-border merger
    thanh tra chống độc quyền với thương vụ sáp nhập xuyên biên giới
  • Cực khó post-merger integration friction eroding shareholder value
    xung đột tích hợp hậu sáp nhập làm xói mòn giá trị cổ đông
Báo lỗi