merely
US /ˈmɪrli/
adverb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
chỉ là, đơn thuần
Ví dụ
This is merely a draft, so please do not share it yet.
Đây chỉ là bản nháp, nên vui lòng chưa chia sẻ.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- simplyđơn thuần chỉ là
- onlychỉ là, duy nhất
- justvừa vặn chỉ là
Collocations
- Dễ merely askingchỉ là hỏi thế thôi
- Trung not merely for immediate profitkhông đơn thuần chỉ vì lợi nhuận trước mắt
- Khó proposals were merely symbolic gesturescác đề xuất chỉ là những cử chỉ tượng trưng bề ngoài
- Cực khó merely cosmetic cosmetic tinkering with deep flawschỉ là sự chắp vá điểm tô nông cạn cho các lỗi sâu xa