← ← Từ vựng A–Z

mere

US /mɪr/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

chỉ là, chỉ có

Ví dụ

The repair took a mere ten minutes, so work resumed quickly.

Việc sửa chữa chỉ mất mười phút, nên công việc tiếp tục nhanh chóng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
mere gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
mere gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • simpleđơn thuần, chỉ là
  • barevừa đủ, trơ trụi
  • purehoàn toàn chỉ là

Collocations

  • Dễ mere child
    chỉ là một đứa trẻ con
  • Trung a mere fraction of projected costs
    chỉ chiếm một phần nhỏ trong chi phí ước tính
  • Khó dismissed objections as a mere technicality
    bác bỏ các phản đối vì chỉ xem là tiểu tiết kỹ thuật
  • Cực khó pale into insignificance by mere juxtaposition
    lu mờ hoàn toàn ngay khi đặt cạnh nhau để so sánh
Báo lỗi