← ← Từ vựng A–Z

merchandise

US /ˈmɝtʃənˌdaɪz/

noun Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

hàng hóa (để bán)

Ví dụ

All merchandise in the store is twenty percent off this weekend.

Tất cả hàng hóa trong cửa hàng được giảm hai mươi phần trăm vào cuối tuần này.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
merchandise gốc merchandiser merchandising
Động từVerb
merchandise gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • goodshàng hóa kinh doanh
  • productssản phẩm buôn bán
  • commoditiesmặt hàng thương phẩm

Collocations

  • Dễ buy merchandise
    mua sắm hàng hóa
  • Trung display promotional merchandise prominently
    trưng bày hàng hóa khuyến mãi ở vị trí dễ thấy
  • Khó inspect damaged merchandise upon arrival
    kiểm tra hàng hóa bị hư hỏng ngay khi cập cảng
  • Cực khó confiscate illicit counterfeit merchandise at borders
    tịch thu hàng hóa làm nhái bất hợp pháp tại cửa khẩu
Báo lỗi