← ← Từ vựng A–Z

memory

US /ˈmɛmɚi/

noun Nền tảng · A2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

trí nhớ, bộ nhớ

Ví dụ

The computer ran slowly because it did not have enough memory installed.

Máy tính chạy chậm vì không được lắp đủ bộ nhớ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
memory gốc memorizer memorization
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • retentionkhả năng lưu giữ ký ức
  • recollectionsự hồi tưởng, nhớ lại
  • storagebộ nhớ lưu trữ dữ liệu

Collocations

  • Dễ good memory
    trí nhớ tốt
  • Trung upgrade computer memory storage
    nâng cấp dung lượng bộ nhớ máy tính
  • Khó in memory of founding directors
    để tưởng nhớ công lao của các giám đốc sáng lập
  • Cực khó if my fallible memory serves correctly
    nếu trí nhớ hay quên của tôi không lừa dối tôi
Báo lỗi