memorize
US /ˈmɛmɚˌaɪz/
Nghĩa
ghi nhớ, học thuộc lòng
Ví dụ
You should memorize your password and never write it on paper.
Bạn nên ghi nhớ mật khẩu và đừng bao giờ viết nó ra giấy.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- learn by hearthọc thuộc lòng
- rememberghi nhớ kỹ
- retaingiữ trong trí nhớ
Collocations
- Dễ memorize wordshọc thuộc lòng từ mới
- Trung memorize key presentation talking pointsghi nhớ các luận điểm chính của bài thuyết trình
- Khó memorize safety evacuation protocols by heartnằm lòng các quy chuẩn sơ tán an toàn khi khẩn cấp
- Cực khó mechanically memorize formulas without conceptual grasphọc vẹt công thức như cái máy mà không hiểu bản chất