memorandum
US /ˌmeməˈrændəm/UK /ˌmeməˈrændəm/
Nghĩa
Bản ghi nhớ nội bộ công ty (thường viết tắt là memo); văn bản thỏa thuận sơ bộ
Văn bản trao đổi công vụ nội bộ nhằm thông báo chính sách mới hoặc chỉ thị quan trọng.
Ví dụ
Management sent an internal memorandum reminding all staff to wear visitor badges at all times.
Ban quản lý đã gửi một bản ghi nhớ nội bộ nhắc nhở toàn thể nhân viên phải đeo thẻ khách mọi lúc.
Từ đồng nghĩa
- memothông báo vắn tắt nội bộ
- noticethông tri
- circularcông văn gửi thông báo
Collocations
- Dễ send a memorandumgửi văn bản thông báo ghi nhớ
- Trung sign a memorandum of understandingký kết biên bản ghi nhớ hợp tác MOU
- Khó draft an explanatory memorandum for regulatorssoạn thảo bản ghi nhớ giải trình cho cơ quan thẩm quyền
- Cực khó execute a binding memorandum of agreementký thỏa thuận ghi nhớ có giá trị pháp lý ràng buộc tuyệt đối
Mẹo phát âm
Từ có 4 âm tiết, trọng âm chính rơi vào âm thứ ba /ˈræn/, âm cuối đọc là /dəm/ nhẹ.
Dễ nhầm lẫn
memorial /məˈmɔːriəl/
Memorial là đài tưởng niệm; memorandum là bản thông báo ghi nhớ nội bộ.
Internal memo = thông báo lưu hành nội bộ; memorandum of understanding (MOU) = biên bản ghi nhớ hợp tác chiến lược giữa hai đơn vị.