← ← Từ vựng A–Z

member

US /ˈmɛmbɚ/

noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

thành viên

Ví dụ

Every member of the club receives a monthly newsletter by email.

Mỗi thành viên của câu lạc bộ nhận một bản tin hằng tháng qua email.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
member gốc membership
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • participantngười tham gia
  • associatehội viên, cộng tác viên
  • insiderngười trong nhóm

Collocations

  • Dễ family member
    thành viên trong gia đình
  • Trung active team member
    thành viên năng nổ tích cực trong đội
  • Khó voting member of audit committee
    thành viên có quyền biểu quyết trong ban kiểm toán
  • Cực khó appointed as non-voting ex-officio member
    được bổ nhiệm làm thành viên đương nhiên không có quyền bỏ phiếu
Báo lỗi