meet
US /mit/
Nghĩa
gặp gỡ; đáp ứng (yêu cầu)
Ví dụ
We will meet the new clients in the lobby at nine.
Chúng tôi sẽ gặp các khách hàng mới ở sảnh lúc chín giờ.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- fulfillđáp ứng, làm tròn
- encounterbắt gặp, gặp mặt
- satisfythỏa mãn, làm vừa lòng
Collocations
- Dễ meet someonegặp gỡ ai đó
- Trung meet tight deadlineskịp các hạn chót gấp gáp
- Khó meet rigorous international quality standardsđáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế khắt khe
- Cực khó meet one's match in hostile cross-examinationchạm trán đối thủ xứng tầm trong phần chất vấn căng thẳng