medium
US /ˈmidiəm/
adjective, noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
vừa, cỡ trung; phương tiện
Ví dụ
I would like a medium coffee and a small sandwich, please.
Cho tôi một cà phê cỡ vừa và một bánh sandwich nhỏ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
medium gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
medium gốc
medial
Trạng từAdv
medially
Từ đồng nghĩa
- moderatevừa phải, chừng mực
- intermediatetrung gian, mức giữa
- channelphương tiện, kênh
Collocations
- Dễ medium sizekích cỡ trung bình
- Trung small and medium enterprises sectorkhu vực các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ
- Khó effective advertising medium for brand awarenessphương tiện quảng cáo hiệu quả giúp tăng nhận diện
- Cực khó strike a happy medium between quality and costtìm ra điểm cân bằng hài hòa giữa chất lượng và giá cả