← ← Từ vựng A–Z

mechanism

US /ˈmɛkəˌnɪzəm/

noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

cơ chế, cơ cấu máy

Ví dụ

The locking mechanism on this door needs to be repaired.

Cơ cấu khóa của cánh cửa này cần được sửa chữa.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
mechanism gốc mechanics mechanist
Động từVerb
—
Tính từAdj
mechanical mechanistic
Trạng từAdv
mechanically mechanistically

Từ đồng nghĩa

  • systemhệ thống vận hành
  • procedurequy trình, cơ chế
  • apparatuscơ cấu, thiết bị máy

Collocations

  • Dễ door lock mechanism
    cơ cấu khóa cửa
  • Trung user feedback mechanism
    cơ chế thu thập ý kiến đóng góp của người dùng
  • Khó binding dispute resolution mechanism
    cơ chế tài phán giải quyết tranh chấp có tính ràng buộc
  • Cực khó intricate coping mechanisms of beleaguered firms
    cơ chế thích ứng phức tạp của doanh nghiệp lâm nguy
Báo lỗi