← ← Từ vựng A–Z

mechanical

US /məˈkænɪkəl/

adjective Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

thuộc cơ khí, cơ học

Ví dụ

A mechanical problem caused the flight to be delayed.

Một sự cố cơ khí đã khiến chuyến bay bị hoãn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
mechanism mechanics
Động từVerb
—
Tính từAdj
mechanical gốc
Trạng từAdv
mechanically

Từ đồng nghĩa

  • automatedtự động hóa máy móc
  • machinelikegiống như máy móc
  • power-drivenchạy bằng động cơ

Collocations

  • Dễ mechanical toy
    đồ chơi cơ khí chuyển động
  • Trung mechanical engineering department
    khoa kỹ thuật cơ khí
  • Khó unexpected mechanical failure halting assembly
    sự cố cơ khí bất ngờ làm ngưng dây chuyền lắp ráp
  • Cực khó recite corporate regulations in mechanical monotone
    đọc vanh vách quy chế bằng giọng đều đều vô cảm
Báo lỗi