← ← Từ vựng A–Z

mechanic

US /məˈkænɪk/

noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

thợ máy

Ví dụ

The mechanic said the car would be ready by five o'clock.

Người thợ máy nói xe sẽ sẵn sàng trước năm giờ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
mechanic gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
mechanic gốc
Trạng từAdv
mechanically

Từ đồng nghĩa

  • techniciankỹ thuật viên cơ khí
  • machinistthợ máy móc
  • repairerthợ sửa chữa máy

Collocations

  • Dễ car mechanic
    thợ sửa chữa ô tô
  • Trung certified aircraft mechanic on call
    thợ cơ khí máy bay có chứng chỉ trực ca
  • Khó diagnostic mechanic troubleshooting equipment
    thợ cơ khí chuyên chẩn đoán sự cố thiết bị
  • Cực khó fine-tuned mechanics of monetary policy
    cơ chế vận hành tinh chỉnh của chính sách tiền tệ
Báo lỗi