← ← Từ vựng A–Z

meat

US /mit/

noun Cốt lõi · B1 Ăn uống

Nghĩa

thịt

Ví dụ

The restaurant buys its meat from a local farm every week.

Nhà hàng mua thịt từ một trang trại địa phương mỗi tuần.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
meat gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
meaty
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • fleshthịt nạc động vật
  • substancephần cốt lõi thực chất

Collocations

  • Dễ fresh meat
    thịt tươi sống
  • Trung meat consumption trends
    xu hướng tiêu thụ thịt của thị trường
  • Khó wholesale meat processing facility
    cơ sở chế biến thịt quy mô bán buôn
  • Cực khó get down to the meat and potatoes of strategy
    đi thẳng vào cốt lõi thực chất nhất của chiến lược
Báo lỗi