meaningful
US /ˈminɪŋfəl/
adjective Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
có ý nghĩa
Ví dụ
She wants a meaningful job where she can help other people.
Cô ấy muốn một công việc có ý nghĩa để có thể giúp đỡ người khác.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
meaningfulness
Động từVerb
—
Tính từAdj
meaningful gốc
Trạng từAdv
meaningfully
Từ đồng nghĩa
- significantcó ý nghĩa quan trọng
- purposefulđầy mục đích, ý nghĩa
- substantivethực chất, sâu sắc
Collocations
- Dễ meaningful giftmón quà đầy ý nghĩa
- Trung make a meaningful contributionđóng góp một phần ý nghĩa thiết thực
- Khó constructive and meaningful dialogue with investorscuộc đối thoại mang tính xây dựng và thực chất với nhà đầu tư
- Cực khó forge deeply meaningful strategic alliancesthiết lập những liên minh chiến lược sâu sắc và bền chặt