mean
US /min/
Nghĩa
có nghĩa là; có ý định
Ví dụ
What does this symbol on the control panel mean?
Biểu tượng này trên bảng điều khiển có nghĩa là gì?
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
mean gốc
meaning
meanness
Động từVerb
mean gốc
Tính từAdj
mean gốc
Trạng từAdv
meanly
Từ đồng nghĩa
- signifybiểu thị, có nghĩa
- intendcó ý định, dự định
- indicatechỉ báo, báo hiệu
Collocations
- Dễ mean wellcó lòng tốt thật tâm
- Trung what does this mean for deadlinesđiều này có ý nghĩa gì đối với hạn nộp dự án
- Khó calculate statistical mean of test scorestính giá trị trung bình thống kê của điểm bài thi
- Cực khó no mean feat to accomplish within budgetchẳng phải thành tựu nhỏ khi hoàn thành đúng ngân sách