meal
US /mil/
noun Cốt lõi · B1 Ăn uống
Nghĩa
bữa ăn
Ví dụ
The hotel offers a free meal to guests staying more than three nights.
Khách sạn tặng một bữa ăn miễn phí cho khách ở hơn ba đêm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
meal gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
mealy
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- repastbữa ăn thanh đạm
- dishmón ăn, phần ăn
- farekhẩu phần ăn
Collocations
- Dễ hot mealbữa ăn nóng hổi
- Trung complimentary meal voucherphiếu thưởng bữa ăn miễn phí cho khách
- Khó meal allowance reimbursement guidelineshướng dẫn thanh toán phụ cấp tiền ăn công tác
- Cực khó make a square meal out of sparse rationsxoay xở được một bữa ăn no nê từ khẩu phần ít ỏi