may
US /meɪ/
Nghĩa
có thể (khả năng); được phép
Ví dụ
Passengers may check in online up to twenty-four hours before departure.
Hành khách có thể làm thủ tục trực tuyến trước giờ khởi hành đến hai mươi bốn tiếng.
Collocations
- Dễ may I help youtôi có thể giúp gì cho bạn
- Trung you may proceed with the submissionbạn có thể tiến hành nộp hồ sơ
- Khó risks that may arise unexpectedlycác rủi ro có khả năng phát sinh bất ngờ
- Cực khó come what may, we shall hold firmdù điều gì xảy đến, chúng ta vẫn kiên định vững vàng