← ← Từ vựng A–Z

maximum

US /ˈmæksəməm/

noun, adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

mức tối đa

Ví dụ

The elevator has a maximum capacity of ten people.

Thang máy có sức chứa tối đa là mười người.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
maximum gốc
Động từVerb
maximize maximise
Tính từAdj
maximum gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • peakđỉnh điểm, cao nhất
  • upper limitgiới hạn cao nhất
  • topmức cao kỷ lục

Collocations

  • Dễ maximum speed
    tốc độ tối đa cho phép
  • Trung maximum capacity of venue
    sức chứa tối đa của địa điểm tổ chức sự kiện
  • Khó maximum allowable deduction under tax code
    mức khấu trừ tối đa được phép theo luật thuế
  • Cực khó operate at maximum efficiency with zero waste
    vận hành với công suất cực đại và triệt tiêu lãng phí
Báo lỗi