← ← Từ vựng A–Z

mathematics

US /ˌmæθəˈmætɪks/

noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

toán học

Ví dụ

She studied mathematics at university before becoming a data analyst.

Cô ấy học toán ở đại học trước khi trở thành nhà phân tích dữ liệu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
mathematics gốc mathematician
Động từVerb
—
Tính từAdj
mathematical
Trạng từAdv
mathematically

Từ đồng nghĩa

  • mathmôn toán
  • arithmeticsố học, tính toán

Collocations

  • Dễ study mathematics
    học tập môn toán
  • Trung applied mathematics in data analytics
    toán học ứng dụng trong phân tích dữ liệu
  • Khó advanced mathematics algorithms in finance
    thuật toán toán học bậc cao trong tài chính định lượng
  • Cực khó underlying mathematics of quantum cryptography
    nền tảng toán học sâu sắc của mật mã lượng tử
Báo lỗi