← ← Từ vựng A–Z

material

US /məˈtɪriəl/

noun Nền tảng · A2 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

vật liệu, nguyên liệu

Ví dụ

The factory orders raw material from three different suppliers.

Nhà máy đặt nguyên liệu thô từ ba nhà cung cấp khác nhau.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
material gốc materiality
Động từVerb
—
Tính từAdj
material gốc
Trạng từAdv
materially

Từ đồng nghĩa

  • substancevật chất, chất liệu
  • componentvật liệu thành phần
  • fabricvải vóc, chất liệu may

Collocations

  • Dễ building material
    vật liệu xây dựng
  • Trung distribute marketing material
    phân phát các tài liệu quảng bá tiếp thị
  • Khó material breach of warranty terms
    vi phạm trọng yếu điều khoản bảo hành cam kết
  • Cực khó dismiss evidence as immaterial and trivial
    bác bỏ bằng chứng vì không có tính trọng yếu và vụn vặt
Báo lỗi