← ← Từ vựng A–Z

match

US /mætʃ/

verb, noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

khớp, phù hợp với; trận đấu

Ví dụ

Her skills match the requirements listed in the job advertisement very well.

Kỹ năng của cô ấy rất phù hợp với các yêu cầu nêu trong tin tuyển dụng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
match gốc matcher
Động từVerb
match gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • correspondtương ứng, tương thích
  • fitvừa vặn, phù hợp
  • gametrận thi đấu thể thao

Collocations

  • Dễ football match
    trận thi đấu bóng đá
  • Trung price match policy
    chính sách bán giá bằng đối thủ cạnh tranh
  • Khó match candidate qualifications to criteria
    đối chiếu năng lực ứng viên với tiêu chí tuyển dụng
  • Cực khó meet one's match in grueling cross-examination
    gặp đối thủ xứng tầm trong phần chất vấn căng thẳng
Báo lỗi