master
US /ˈmæstɚ/
noun, verb Cốt lõi · B1 Nhân sự
Nghĩa
bậc thầy; thạo, nắm vững
Ví dụ
It takes months to master all the features of this software.
Cần vài tháng để nắm vững tất cả các tính năng của phần mềm này.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
master gốc
mastery
mastering
Động từVerb
master gốc
Tính từAdj
master gốc
masterly
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- expertchuyên gia lão luyện
- learn thoroughlyhọc hỏi thấu đáo
- excel inrất giỏi, tinh thông
Collocations
- Dễ master degreebằng thạc sĩ chuyên ngành
- Trung master new digital tools quicklynhanh chóng làm chủ thành thạo các công cụ số mới
- Khó master plan for infrastructure expansionquy hoạch tổng thể mở rộng cơ sở hạ tầng
- Cực khó remain undisputed master of one's domainvẫn là người làm chủ tuyệt đối không thể tranh cãi