← ← Từ vựng A–Z

massive

US /ˈmæsɪv/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

to lớn, đồ sộ

Ví dụ

The company launched a massive advertising campaign for its new phone.

Công ty đã tung ra một chiến dịch quảng cáo quy mô lớn cho điện thoại mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
massiveness
Động từVerb
—
Tính từAdj
massive gốc
Trạng từAdv
massively

Từ đồng nghĩa

  • enormousto lớn phi thường
  • immensebao la, khổng lồ
  • gigantickhổng lồ, đồ sộ

Collocations

  • Dễ massive structure
    công trình đồ sộ to lớn
  • Trung massive influx of online orders
    lượng đơn hàng trực tuyến đổ về dồn dập khổng lồ
  • Khó massive capital expenditure program
    chương trình chi tiêu đầu tư vốn quy mô đồ sộ
  • Cực khó massive systemic failure crippling networks
    sự cố sụp đổ hệ thống diện rộng làm tê liệt mạng lưới
Báo lỗi