← ← Từ vựng A–Z

mask

US /mæsk/

noun Mục tiêu · B2 Sức khỏe

Nghĩa

khẩu trang, mặt nạ

Ví dụ

Workers in the laboratory must wear a protective mask at all times.

Nhân viên trong phòng thí nghiệm phải đeo khẩu trang bảo hộ mọi lúc.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
mask gốc masker masking
Động từVerb
mask gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • face coveringđồ che chắn mặt
  • disguiselớp mặt nạ ngụy trang

Collocations

  • Dễ wear a face mask
    đeo khẩu trang bảo vệ
  • Trung protective mask in dusty environments
    mặt nạ bảo hộ trong môi trường nhiều bụi bặm
  • Khó accounting maneuvers mask financial troubles
    thủ thuật kế toán che đậy những rắc rối tài chính
  • Cực khó slip of the mask betrayed inner panic
    khoảnh khắc sơ hở lộ vẻ mặt thật để lộ sự hoảng loạn
Báo lỗi