market
US /ˈmɑrkət/
Nghĩa
thị trường; chợ
Ví dụ
The firm plans to enter the Asian market early next year.
Công ty dự định thâm nhập thị trường châu Á vào đầu năm sau.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
market gốc
marketer
marketing
Động từVerb
market gốc
Tính từAdj
marketable
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- marketplacethị trường mua bán
- bazaarchợ phiên, khu chợ
Collocations
- Dễ flea marketchợ đồ cũ ngoài trời
- Trung target market segmentphân khúc thị trường mục tiêu
- Khó conduct comprehensive market researchtiến hành nghiên cứu thị trường toàn diện
- Cực khó corner the wholesale commodity marketthâu tóm thao túng toàn bộ thị trường hàng hóa bán buôn