mark
US /mɑrk/
noun, verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung
Nghĩa
dấu; đánh dấu; điểm số
Ví dụ
Please mark the correct answer with a pen on the form.
Vui lòng dùng bút đánh dấu đáp án đúng trên phiếu.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
mark gốc
marker
marking
Động từVerb
mark gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- signdấu hiệu, vết tích
- indicateđánh dấu, chỉ ra
- labeldán nhãn, đánh dấu
Collocations
- Dễ high markđiểm số đánh giá cao
- Trung mark a significant milestoneđánh dấu một cột mốc ý nghĩa quan trọng
- Khó trade mark infringement claimkhiếu nại hành vi xâm phạm nhãn hiệu thương mại
- Cực khó leave an indelible mark on corporate historyđể lại dấu ấn không thể phai mờ trong lịch sử công ty