← ← Từ vựng A–Z

manufacturer

US /ˌmænjəˈfæktʃɚɚ/

noun Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

nhà sản xuất

Ví dụ

Contact the manufacturer if the product is still under warranty.

Hãy liên hệ nhà sản xuất nếu sản phẩm vẫn còn bảo hành.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
manufacturer gốc manufacture
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • makernhà chế tạo, sản xuất
  • producernhà sản xuất
  • fabricatorđơn vị gia công chế tạo

Collocations

  • Dễ car manufacturer
    nhà chế tạo ô tô
  • Trung original equipment manufacturer
    nhà sản xuất thiết bị gốc OEM
  • Khó leading pharmaceutical manufacturer
    hãng dược phẩm sản xuất hàng đầu
  • Cực khó product liability lawsuits against the manufacturer
    các vụ kiện trách nhiệm sản phẩm đối với nhà sản xuất
Báo lỗi