manner
US /ˈmænɚ/
Nghĩa
cách thức; thái độ
Ví dụ
The receptionist spoke to every visitor in a polite manner.
Nhân viên lễ tân nói chuyện với mọi vị khách một cách lịch sự.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
manner gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
mannerly
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- behaviorhành vi, ứng xử
- bearingphong thái, dáng điệu
- demeanorthái độ cử chỉ
Collocations
- Dễ polite mannercử chỉ thái độ lịch thiệp
- Trung in a professional mannertheo phong thái làm việc chuyên nghiệp
- Khó in a timely and transparent mannertheo cách thức kịp thời và minh bạch
- Cực khó impeccable bedside manner in patient carethái độ ân cần chu đáo mẫu mực đối với người bệnh