mandatory
US /ˈmændətɔːri/UK /ˈmændətəri/
adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung Nhân sự
Nghĩa
Mang tính bắt buộc theo luật hoặc theo quy định của tổ chức
Trái nghĩa với optional (tùy chọn tự nguyện).
Ví dụ
Attendance at the annual workplace safety briefing is mandatory for all production personnel.
Việc tham dự buổi hướng dẫn an toàn nơi làm việc thường niên là bắt buộc đối với toàn thể nhân viên sản xuất.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
mandatory gốc
mandate
mandator
Động từVerb
mandate
Tính từAdj
mandatory gốc
Trạng từAdv
mandatorily
Từ đồng nghĩa
- compulsorycưỡng bách, bắt buộc
- obligatorycó tính nghĩa vụ bắt buộc
- requiredđược yêu cầu
Collocations
- Dễ mandatory attendancesự có mặt bắt buộc
- Trung mandatory staff trainingkhóa đào tạo nghiệp vụ bắt buộc cho nhân viên
- Khó mandatory financial disclosure rulesquy chế công bố thông tin tài chính bắt buộc
- Cực khó impose mandatory compliance quotasáp đặt chỉ tiêu tuân thủ bắt buộc không thể thương lượng
Mẹo phát âm
Trong tiếng Mỹ phát âm là /ˈmændətɔːri/ có âm /tɔː/ rõ ở âm tiết thứ ba; tiếng Anh là /ˈmændətəri/.
Dễ nhầm lẫn
optional /ˈɑːpʃənl/
Optional là tự chọn tùy ý; mandatory là bắt buộc phải tuân thủ.
Mandatory training session = buổi tập huấn bắt buộc; mandatory requirement = yêu cầu bắt buộc không thể thiếu.