manage
US /ˈmænədʒ/
Nghĩa
quản lý; xoay xở được
Ví dụ
She manages a team of ten people in the sales department.
Cô ấy quản lý một nhóm mười người ở phòng kinh doanh.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
manage gốc
Tính từAdj
manageable
Trạng từAdv
manageably
Từ đồng nghĩa
- overseegiám sát, trông coi
- administerquản lý, điều hành
- handlexử lý, xoay xở
Collocations
- Dễ manage a small teamquản lý một nhóm nhỏ
- Trung manage time efficientlyquản lý thời gian một cách hiệu quả
- Khó manage fiscal risks prudentlyquản trị rủi ro tài chính một cách thận trọng
- Cực khó manage against all odds to delivervượt qua muôn vàn nghịch cảnh để hoàn thành xuất sắc