← ← Từ vựng A–Z

man

US /mæn/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

người đàn ông

Ví dụ

The man at the front desk gave us directions to the station.

Người đàn ông ở quầy lễ tân đã chỉ đường cho chúng tôi đến nhà ga.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
man gốc manliness
Động từVerb
man gốc
Tính từAdj
manly
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • gentlemanquý ông
  • malenam giới

Collocations

  • Dễ young man
    chàng trai trẻ
  • Trung right-hand man to the CEO
    cánh tay phải đắc lực của tổng giám đốc
  • Khó man the registration booth during rush hour
    bố trí người túc trực quầy đăng ký giờ cao điểm
  • Cực khó be one's own man in crucial decisions
    tự chủ độc lập hoàn toàn khi ra quyết định hệ trọng
Báo lỗi