← ← Từ vựng A–Z

malfunction

US /ˌmælˈfʌŋkʃn/UK /ˌmælˈfʌŋkʃn/

noun, verb Mục tiêu · B2 Sản xuất & chất lượng Văn phòng

Nghĩa

Sự cố trục trặc kỹ thuật, máy móc hỏng hóc không hoạt động; (v) bị lỗi vận hành

Tiền tố mal- (xấu/sai) kết hợp với function (chức năng).

Ví dụ

Production was temporarily halted due to an unexpected equipment malfunction in the packaging unit.

Việc sản xuất đã tạm thời bị ngừng lại do sự cố trục trặc thiết bị bất ngờ tại bộ phận đóng gói.

Từ đồng nghĩa

  • glitchsự cố nhỏ bất ngờ
  • breakdownsự đổ vỡ, hỏng máy móc

Collocations

  • Dễ machine malfunction
    sự cố máy móc hỏng hóc
  • Trung report a technical malfunction
    báo cáo sự cố kỹ thuật cho bộ phận phụ trách
  • Khó catastrophic equipment malfunction
    sự cố thiết bị hỏng hóc nghiêm trọng gây thảm họa
  • Cực khó diagnose intermittent system malfunction
    chẩn đoán lỗi hệ thống chập chờn khó nắm bắt

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm thứ hai /ˈfʌŋk/, có âm ngắt /ŋk/ trước khi sang /ʃn/.

Dễ nhầm lẫn

function /ˈfʌŋkʃn/

Function là chức năng hoạt động bình thường; malfunction là sự trục trặc, lỗi vận hành.

Equipment malfunction = sự cố máy móc hỏng; software malfunction = lỗi phần mềm gián đoạn.

Báo lỗi