← ← Từ vựng A–Z

male

US /meɪl/

adjective, noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

nam, giống đực

Ví dụ

The survey included both male and female customers from several different cities.

Cuộc khảo sát bao gồm cả khách hàng nam và nữ từ nhiều thành phố khác nhau.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
male gốc maleness
Động từVerb
—
Tính từAdj
male gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • masculinethuộc nam giới, nam tính

Collocations

  • Dễ male student
    nam sinh viên
  • Trung male employee demographics
    cơ cấu nhân khẩu học nhân viên nam
  • Khó male representation on executive boards
    tỷ lệ đại diện của nam giới trong ban điều hành
  • Cực khó breach a traditionally male bastion
    phá vỡ thành trì vốn do nam giới độc tôn
Báo lỗi