← ← Từ vựng A–Z

majority

US /məˈdʒɔrəti/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

đa số

Ví dụ

The majority of employees voted in favor of the new work schedule.

Đa số nhân viên đã bỏ phiếu ủng hộ lịch làm việc mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
majority gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • bulkphần lớn, đại đa số
  • preponderancephần chiếm ưu thế hơn

Collocations

  • Dễ simple majority
    đa số biểu quyết giản đơn
  • Trung vast majority of employees
    đại đa số cán bộ công nhân viên
  • Khó two-thirds majority required for amendment
    đa số hai phần ba phiếu bắt buộc để sửa đổi quy chế
  • Cực khó tyranny of the majority overriding equity
    sự áp chế của phe đa số chà đạp lên tính công bằng
Báo lỗi