← ← Từ vựng A–Z

major

US /ˈmeɪdʒɚ/

adjective Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

chủ yếu, lớn, quan trọng

Ví dụ

The company is facing a major change in its management structure.

Công ty đang đối mặt với một thay đổi lớn trong cơ cấu quản lý.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
major gốc majority
Động từVerb
major gốc
Tính từAdj
major gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • significantđáng kể, quan trọng
  • crucialtrọng đại, cốt yếu
  • keythen chốt, chủ chốt

Collocations

  • Dễ major change
    thay đổi lớn đáng kể
  • Trung major breakthrough in negotiations
    bước đột phá lớn trong các cuộc đàm phán
  • Khó major shareholder voting privileges
    đặc quyền biểu quyết của cổ đông lớn chi phối
  • Cực khó play a major role behind closed doors
    đóng vai trò quan trọng then chốt trong các thỏa thuận ngầm
Báo lỗi