← ← Từ vựng A–Z

maintenance

US /ˈmeɪntənəns/

noun Cốt lõi · B1 Văn phòng Sản xuất & chất lượng Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

Sự bảo trì, bảo dưỡng định kỳ máy móc/thiết bị

Rất hay gặp trong Part 1 (thông báo máy in/thang máy bảo trì) và Part 4 (lịch bảo trì hệ thống).

Ví dụ

The office elevator will be temporarily out of service this Saturday for scheduled maintenance.

Thang máy văn phòng sẽ tạm thời ngừng hoạt động vào thứ Bảy này để tiến hành bảo trì theo kế hoạch.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
maintenance gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • upkeepsự gìn giữ bảo dưỡng
  • servicingsự bảo trì máy móc

Collocations

  • Dễ car maintenance
    bảo dưỡng xe ô tô
  • Trung routine maintenance schedule
    lịch trình bảo dưỡng thường kỳ
  • Khó preventative maintenance protocols
    các quy chuẩn bảo trì phòng ngừa sự cố
  • Cực khó high-maintenance client relationship
    mối quan hệ khách hàng đòi hỏi chăm sóc tốn nhiều tâm lực
  • Trung under maintenance
    đang trong quá trình bảo trì định kỳ

Mẹo phát âm

LƯU Ý TRỌNG ÂM: Khác với động từ maintain nhấn âm hai, danh từ maintenance nhấn âm ĐẦU /ˈmeɪn-/, hai âm sau là schwa /-tənəns/.

Dễ nhầm lẫn

maintain /meɪnˈteɪn/ — duy trì, bảo dưỡng (động từ)

Động từ maintain nhấn âm hai /meɪnˈteɪn/; danh từ maintenance nhấn âm đầu /ˈmeɪntənəns/.

repair

Repair là khắc phục khi đồ vật đã bị hỏng; maintenance là chăm sóc bảo dưỡng định kỳ để ngăn ngừa hư hỏng.

Báo lỗi