← ← Từ vựng A–Z

maintain

US /meɪnˈteɪn/

verb Nền tảng · A2 Công nghệ & kỹ thuật Giới từ & trạng từ (Part 5, 6)

Nghĩa

duy trì, bảo trì

Ví dụ

Technicians maintain the equipment regularly to prevent unexpected breakdowns in production.

Kỹ thuật viên bảo trì thiết bị thường xuyên để ngăn các sự cố bất ngờ trong sản xuất.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
maintenance maintainer
Động từVerb
maintain gốc
Tính từAdj
maintainable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • preservegìn giữ, duy trì
  • sustainchống đỡ, duy trì
  • servicebảo dưỡng, bảo trì máy

Collocations

  • Dễ maintain good health
    giữ gìn sức khỏe tốt
  • Trung maintain equipment regularly
    bảo trì trang thiết bị theo định kỳ
  • Khó maintain strict fiscal discipline
    duy trì kỷ luật tài chính hết sức nghiêm ngặt
  • Cực khó maintain composure under hostile questioning
    giữ vững sự điềm tĩnh kiên định khi bị chất vấn gay gắt
  • Trung properly maintained
    được bảo dưỡng đúng cách
Báo lỗi