← ← Từ vựng A–Z

main

US /meɪn/

adjective Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

chính, chủ yếu

Ví dụ

The main entrance of the building is closed for repairs today.

Lối vào chính của tòa nhà hôm nay đóng cửa để sửa chữa.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
main gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
main gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • primarychính, căn bản
  • principalchủ yếu, quan trọng nhất
  • chiefđứng đầu, trọng yếu

Collocations

  • Dễ main entrance
    cổng vào chính
  • Trung main topic of discussion
    chủ đề thảo luận chính trong cuộc họp
  • Khó main driver of quarterly earnings
    động lực chủ chốt tạo nên doanh thu quý
  • Cực khó in the main, findings confirm hypotheses
    về đại thể, các phát hiện chuẩn nhận giả thuyết ban đầu
Báo lỗi