US /meɪl/
noun, verb Cốt lõi · B1 Văn phòng
Nghĩa
thư từ, bưu phẩm; gửi thư
Ví dụ
Please mail the signed contract to our head office by Friday.
Vui lòng gửi hợp đồng đã ký đến văn phòng chính của chúng tôi trước thứ Sáu.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
mail gốc
mailer
mailing
Động từVerb
mail gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- postgửi qua bưu điện
- dispatchgửi bưu phẩm đi
- correspondencethư từ gửi đi
Collocations
- Dễ check mailkiểm tra thư điện tử hoặc thư bưu điện
- Trung express mail delivery servicedịch vụ chuyển phát thư từ nhanh chóng
- Khó send by certified mail with return receiptgửi bằng thư bảo đảm có kèm phiếu báo phát
- Cực khó snail mail delays hindering decisionssự chậm trễ của thư tín bưu chính làm tắc nghẽn quyết định