magic
US /ˈmædʒɪk/
Nghĩa
ma thuật, phép thuật
Ví dụ
The children laughed at the magic tricks performed at the party.
Bọn trẻ cười vui với những trò ảo thuật được biểu diễn trong bữa tiệc.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
magic gốc
magician
Động từVerb
—
Tính từAdj
magic gốc
magical
Trạng từAdv
magically
Từ đồng nghĩa
- sorceryma thuật, phù phép
- wizardryphép thuật kỳ diệu
Collocations
- Dễ magic showbuổi diễn ảo thuật
- Trung work magic on sales numberstạo nên điều kỳ diệu cải thiện doanh số bán hàng
- Khó dispel the magic of overhyped venturesxua tan ảo tưởng về các dự án bị thổi phồng quá mức
- Cực khó no magic bullet for fiscal deficitskhông có thần dược mầu nhiệm nào cứu vãn thâm hụt ngân sách