magazine
US /ˈmæɡəˌzin/
Nghĩa
tạp chí
Ví dụ
Our new product was featured in a popular business magazine last month.
Sản phẩm mới của chúng tôi đã được giới thiệu trên một tạp chí kinh doanh nổi tiếng tháng trước.
Từ đồng nghĩa
- periodicalấn phẩm định kỳ
- journaltạp chí chuyên ngành
- publicationấn phẩm báo chí
Collocations
- Dễ read a magazineđọc cuốn tạp chí
- Trung industry trade magazine subscriptionđăng ký theo dõi tạp chí chuyên ngành thương mại
- Khó feature article in a business magazinebài viết tiêu điểm trên tạp chí tài chính kinh doanh
- Cực khó glossy lifestyle magazine spreadsnhững trang ảnh bóng bẩy trên tạp chí phong cách thượng lưu