mad
US /mæd/
adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
tức giận; điên
Ví dụ
He was mad because the train was late again.
Anh ấy tức giận vì tàu lại đến muộn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
madness
Động từVerb
—
Tính từAdj
mad gốc
Trạng từAdv
madly
Từ đồng nghĩa
- angrytức giận, cáu kỉnh
- furiouscực kỳ giận dữ
- insaneđiên rồ, mất trí
Collocations
- Dễ get madnổi giận đùng đùng
- Trung drive colleagues mad with interruptionslàm đồng nghiệp bực bội vì liên tục cắt ngang
- Khó mad rush to meet shipment deadlinescuộc chạy đua cuống cuồng để kịp hạn giao hàng
- Cực khó work like mad to rectify errorslàm việc thục mạng điên cuồng để sửa chữa sai sót