← ← Từ vựng A–Z

machinery

US /məˈʃinɚi/

noun Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

máy móc

Ví dụ

The factory invested in new machinery to increase its output.

Nhà máy đã đầu tư máy móc mới để tăng sản lượng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
machinery gốc machine machinist
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • equipmentthiết bị máy móc
  • apparatushệ thống máy móc
  • hardwarephần cứng thiết bị

Collocations

  • Dễ farm machinery
    máy móc phục vụ nông nghiệp
  • Trung heavy industrial machinery
    máy móc thiết bị công nghiệp nặng
  • Khó periodic servicing of plant machinery
    bảo trì định kỳ máy móc dây chuyền nhà máy
  • Cực khó cumbersome administrative machinery
    bộ máy hành chính cồng kềnh quan liêu phức tạp
Báo lỗi