← ← Từ vựng A–Z

luggage

US /ˈlʌɡədʒ/

noun Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

hành lý

Ví dụ

Please keep your luggage with you at all times in the station.

Vui lòng luôn mang theo hành lý bên mình khi ở trong nhà ga.

Từ đồng nghĩa

  • baggagehành lý
  • suitcasescác va li hành lý

Collocations

  • Dễ carry luggage
    mang vác đồ hành lý
  • Trung free baggage and luggage allowance
    hạn mức hành lý miễn cước trên chuyến bay
  • Khó lost luggage compensation claim
    khiếu nại đòi tiền bồi thường thất lạc hành lý
  • Cực khó burdened with emotional luggage
    bị đè nặng bởi những gánh nặng tâm lý từ quá khứ
Báo lỗi