← ← Từ vựng A–Z

lucky

US /ˈlʌki/

adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

may mắn

Ví dụ

We were lucky to find a table at the busy restaurant.

Chúng tôi may mắn tìm được bàn ở nhà hàng đông khách.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
luck luckiness
Động từVerb
—
Tính từAdj
lucky gốc
Trạng từAdv
luckily

Từ đồng nghĩa

  • fortunatemay mắn, thuận lợi
  • providentialmay mắn trời cho
  • auspiciousđiềm lành, may mắn

Collocations

  • Dễ lucky day
    ngày may mắn
  • Trung lucky break in my career
    bước ngoặt may mắn bất ngờ trong sự nghiệp
  • Khó fortunate and lucky market timing
    thời điểm thâm nhập thị trường vô cùng may mắn thuận lợi
  • Cực khó count one's lucky stars every day
    cảm thấy vô cùng may mắn và biết ơn số phận mỗi ngày
Báo lỗi