← ← Từ vựng A–Z

luck

US /lʌk/

noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

may mắn, vận may

Ví dụ

Good luck with your presentation to the board tomorrow morning.

Chúc bạn may mắn với bài thuyết trình trước hội đồng quản trị sáng mai.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
luck gốc luckiness
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
luckily

Từ đồng nghĩa

  • fortunevận may, cơ may
  • serendipityvận may tình cờ

Collocations

  • Dễ good luck
    chúc bạn may mắn
  • Trung stroke of luck for the company
    sự may mắn bất ngờ đem lại thắng lợi cho doanh nghiệp
  • Khó attribute outcomes to pure luck
    quy toàn bộ kết quả cho sự may rủi thuần túy
  • Cực khó push one's luck too far
    liều lĩnh ỷ vào may mắn đi quá giới hạn thận trọng
Báo lỗi