← ← Từ vựng A–Z

loyal

US /ˈlɔɪəl/

adjective Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

trung thành

Ví dụ

The store rewards loyal customers with special discounts every month.

Cửa hàng thưởng cho khách hàng trung thành bằng ưu đãi đặc biệt mỗi tháng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
loyal gốc
Trạng từAdv
loyally

Từ đồng nghĩa

  • faithfulchung thủy, trung thành
  • devotedtận tâm, hết lòng
  • dedicatedtận tụy, gắn bó

Collocations

  • Dễ loyal friend
    người bạn trung thành
  • Trung retain loyal customers
    giữ chân các khách hàng thân thiết
  • Khó fiercely loyal brand advocates
    những người ủng hộ thương hiệu trung thành tuyệt đối
  • Cực khó unswervingly loyal through tribulations
    trung kiên bất định vượt qua muôn vàn gian nan hoạn nạn
Báo lỗi