← ← Từ vựng A–Z

lovely

US /ˈlʌvli/

adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

đáng yêu, dễ thương

Ví dụ

We had a lovely dinner at a small restaurant by the river.

Chúng tôi đã có một bữa tối tuyệt vời tại một nhà hàng nhỏ bên sông.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
lovely gốc loveliness
Động từVerb
—
Tính từAdj
lovely gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • charmingduyên dáng, cuốn hút
  • delightfulthú vị, đáng yêu
  • attractivethu hút, hấp dẫn

Collocations

  • Dễ lovely weather
    thời tiết rất đẹp trời
  • Trung lovely working environment
    môi trường làm việc thoải mái dễ chịu
  • Khó tasteful and lovely floral arrangement
    lẵng hoa trang trí thanh nhã đầy duyên dáng
  • Cực khó cost a pretty and lovely penny
    tiêu tốn một khoản tiền không hề nhỏ chút nào
Báo lỗi